Coxsackie virus

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vi rút coxsackie: Một loại vi rút thuộc nhóm enterovirus, chứa RNA, khả năng sinh sản trong đường tiêu hóa. nguyên nhân gây ra một số bệnhngười, có thể triệu chứng giống bệnh bại liệt nhưng thường không gây liệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The child was diagnosed with an infection caused by the coxsackie virus. (Đứa trẻ được chẩn đoán nhiễm trùng do vi rút coxsackie gây ra.)
    • Coxsackie virus is often spread through contact with contaminated surfaces. (Vi rút coxsackie thường lây lan qua tiếp xúc với các bề mặt bị ô nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coxsackie virus infection": Nhiễm vi rút coxsackie.

    • Hand, foot, and mouth disease is a common result of a coxsackie virus infection. (Bệnh tay chân miệng một kết quả phổ biến của nhiễm vi rút coxsackie.)
  • "Coxsackie virus group": Nhóm vi rút coxsackie (thường chia thành nhóm A nhóm B).

    • Coxsackie virus group B is more frequently associated with myocarditis. (Nhóm vi rút coxsackie B thường liên quan đến viêm tim hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Coxsackievirus (n): Cách viết khác (liền) của "coxsackie virus".
  • Enterovirus (n): Enterovirus, nhóm vi rút lớn hơn bao gồm vi rút coxsackie, vi rút bại liệt echovirus.
Từ đồng nghĩa
  • Hand, foot, and mouth disease virus: Vi rút gây bệnh tay chân miệng (một chủng phổ biến của coxsackie virus nhóm A).
  • Non-polio enterovirus: Enterovirus không phải bại liệt.
Noun
  1. vi rút coxsackie trong nhóm các vi rút chứa RNA có thể sinh sản trong đường dạ dày ruột

Từ đồng nghĩa